WinHSK

彰彰

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhāngzhāng

Rõ ràng, sáng tỏ

clear; evident; conspicuous; easily seen 彰彰 在人耳目 be clear for all to see [ 相关词条 ] 彰彰明甚 very clear; well-known and evident 彰彰若斯 as clear/obvious as that

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 明显;显著。
义项 vHSK7-9

Rõ ràng, sáng tỏ

明显;显著。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan