WinHSK

彼得

HSK5n
0 · Lv.1

peter

Peter (one of the books in the New Testament)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人名。
义项 nHSK5

peter

人名。

免费例句

我叫彼得。

Wǒ jiào Bǐdé.

HSK1

Tên tôi là Peter.

My name is Peter.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50