WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
彼得
HSK5
n
0 · Lv.1
bǐ
dé
peter
Peter (one of the books in the New Testament)
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
圣彼得
shèng bǐ dé
HSK7-9
Thánh Peter
彼得堡
bǐ dé bǎo
HSK7-9
Petersburg (địa danh)
圣彼得堡
shèng bǐ dé bǎo
HSK7-9
Thành phố Saint Petersburg
查词
复习
真题
工具
我的