拼
彼得堡
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
bǐdébǎo
Petersburg (địa danh)
漢越
字解构
Phân tích chữ彼bǐHSK5đó; kia; cái kia; cái đó得de多音HSK1dùng sau động từ và tính từ biểu thị bổ ngữ hoặc trình độ堡bǎoHSK7-9lô-cốt; công sự
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分