WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
彼此
HSK5
pro
0 · Lv.1
bǐcǐ
nhau; hai bên; lẫn nhau; bên này với bên kia
漢越 bỉ thử
字解构
Phân tích chữ
彼
bǐ
HSK5
đó; kia; cái kia; cái đó
此
cǐ
HSK4
này; cái này
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不分彼此
bù fēn bǐ cǐ
HSK5
tuy hai mà một; không phân biệt bên nọ với bên kia
彼此关系
bǐ cǐ guān xì
HSK5
quan tâm lẫn nhau; chăm sóc cho nhau; Quan hệ lẫn nhau; Quan hệ giữa hai bên
彼此彼此
bǐ cǐ bǐ cǐ
HSK5
cũng vậy; cũng thế; như nhau
查词
复习
真题
工具
我的