拼
往昔
HSK7-9time, n 0 · Lv.1
wǎnɡxī
trước kia; xưa kia; năm xưa; vãng; vãng khứ
past; former times 想起了 往昔 的美好时光 think of the good old days
漢越 vãng tích
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分