拼
往昔
HSK7-9time, n 0 · Lv.1
wǎnɡxī
trước kia; xưa kia; năm xưa; vãng; vãng khứ
past; former times 想起了 往昔 的美好时光 think of the good old days
漢越 vãng tích
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从前
等级
义项 ①time, n≈HSK7-9
trước kia; xưa kia; năm xưa; vãng; vãng khứ
从前
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分