拼
征兆
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhēnɡzhào
dấu hiệu; triệu chứng; điềm báo
漢越 chinh triệu
例句
Câu ví dụ免费例句
梦见蛇是坏事的征兆。
Mèng jiàn shé shì huài shì de zhēngzhào.
≈HSK5
Nằm mơ thấy rắn là điềm báo không tốt.
Dreaming of snakes is an omen of bad things.
这场雨是秋天来临的征兆。
Zhè chǎng yǔ shì qiūtiān láilín de zhēngzhào.
≈HSK6
Cơn mưa này là dấu hiệu mùa thu đến.
This rain is a sign of the coming autumn.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分