拼
毫无征兆
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
háowúzhēngzhào
Không chút dấu hiệu; một sự việc đột ngột xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước
漢越
字解构
Phân tích chữ毫háoHSK6lông无wúHSK4không; vô; không có征zhēngHSK5đi xa; xa nhà; hành trình兆zhàoHSK7-9điềm; điềm báo; dấu hiệu báo trước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分