拼
徒步
HSK7-9adv 0 · Lv.1
túbù
đi bộ; bộ hành
be on foot 徒步 探险 expedition on foot 徒步 旅行者 hiker 徒步 旅行 travel on foot; hike; go on a hike; perform a journey on foot
漢越 đồ bộ
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分