拼
徒步
HSK7-9adv 0 · Lv.1
túbù
đi bộ; bộ hành
be on foot 徒步 探险 expedition on foot 徒步 旅行者 hiker 徒步 旅行 travel on foot; hike; go on a hike; perform a journey on foot
漢越 đồ bộ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 步行
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đi bộ; bộ hành
步行
免费例句
我们决定徒步回家。
Wǒmen juédìng túbù huí jiā.
≈HSK5
Chúng tôi quyết định đi bộ về nhà.
We decided to walk home.
他们喜欢徒步健身。
Tāmen xǐhuān túbù jiànshēn.
≈HSK5
Họ thích đi bộ rèn luyện sức khỏe.
They like hiking for fitness.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分