WinHSK

德国

HSK6nlocal, n
0 · Lv.1
guó

Đức; nước Đức; Cộng hoà liên bang Đức

Germany; Deutschland [ 相关词条 ] 德国国会 [名] Reichstag 德国马克 [名] German mark; Deutschmark 德国牧羊犬 [名] German shepherd 德国人 [名] German

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.