拼
德国
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
déguó
Đức; nước Đức; Cộng hoà liên bang Đức
Germany; Deutschland [ 相关词条 ] 德国国会 [名] Reichstag 德国马克 [名] German mark; Deutschmark 德国牧羊犬 [名] German shepherd 德国人 [名] German
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 德意志联邦共和国
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK6
Đức; nước Đức; Cộng hoà liên bang Đức
德意志联邦共和国
免费例句
他是德国人。
Tā shì Déguó rén.
≈HSK1
Anh ấy là người Đức.
He is German.
德国。
Déguó.
≈HSK3
Nước Đức.
Germany.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分