拼
德钦
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
déqīn
Huyện Đức Khâm
漢越
字解构
Phân tích chữ德déHSK6đạo đức; phẩm hạnh; phẩm chất chính trị; đức hạnh钦qīnHSK7-9kính trọng; tôn trọng; kính phục; ngưỡng mộ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分