拼
徽章
HSK7-9n 0 · Lv.1
huīzhāng
phù hiệu; huy hiệu
badge; insignia 戴 徽章 wear a badge
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他获得了荣誉徽章。
Tā huòdé le róngyù huīzhāng.
≈HSK5
Anh ấy đã nhận được huy hiệu danh dự.
He received a medal of honor.
你喜欢这个徽章设计吗?
Nǐ xǐhuan zhège huīzhāng shèjì ma?
≈HSK5
Bạn có thích thiết kế huy hiệu này không?
Do you like this badge design?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分