WinHSK

徽章

HSK7-9n
0 · Lv.1
huīzhāng

phù hiệu; huy hiệu

badge; insignia 戴 徽章 wear a badge

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 佩戴在身上用来表示身份、职业等的标志,多用金属制成
义项 nHSK7-9

phù hiệu; huy hiệu

佩戴在身上用来表示身份、职业等的标志,多用金属制成

免费例句

他获得了荣誉徽章。

Tā huòdé le róngyù huīzhāng.

HSK5

Anh ấy đã nhận được huy hiệu danh dự.

He received a medal of honor.

你喜欢这个徽章设计吗?

Nǐ xǐhuan zhège huīzhāng shèjì ma?

HSK5

Bạn có thích thiết kế huy hiệu này không?

Do you like this badge design?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan