拼
心寒
HSK4adj 0 · Lv.1
xīnhán
buồn lòng; đau lòng; chạnh lòng; nhói lòng
frightened 胆战 心寒 be scared out of one's wits 心寒 毛竖 the heart shudders and the hair stands on end [ 相关词条 ] 心寒胆落 be terribly frightened; be panic-stricken; be scared out of one's wits
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的话让我感到非常心寒。
Tā de huà ràng wǒ gǎndào fēicháng xīnhán.
≈HSK6
Lời nói của anh ấy khiến tôi cảm thấy rất buồn lòng.
His words made me feel very disappointed.
家人的争吵让她倍感心寒。
Jiārén de zhēngchǎo ràng tā bèi gǎn xīnhán.
≈HSK6
Sự cãi vã của gia đình khiến cô ấy cảm thấy vô cùng thất vọng.
The family quarrels made her feel deeply disappointed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分