WinHSK

心寒

HSK4adj
0 · Lv.1
xīnhán

buồn lòng; đau lòng; chạnh lòng; nhói lòng

frightened 胆战 心寒 be scared out of one's wits 心寒 毛竖 the heart shudders and the hair stands on end [ 相关词条 ] 心寒胆落 be terribly frightened; be panic-stricken; be scared out of one's wits

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan