WinHSK

心弦

HSK7-9n
0 · Lv.1
xīnxián

tiếng lòng; trái tim; tình cảm sâu sắc

heartstrings 参见:扣人 心弦 牵动 心弦 pull/tug at sb's heartstrings 打动观众的 心弦 touch the heartstrings of the audience; touch the audience to the heart 拨动 心弦 strike a chord in the heart of sb; play upon sb's heartstrings

漢越 tâm huyền

例句

Câu ví dụ
免费例句

诗中的情感打动了我的心弦。

Shī zhōng de qínggǎn dǎdòng le wǒ de xīnxián.

HSK6

Tình cảm trong bài thơ đã khiến tiếng lòng tôi rung động.

The emotions in the poem touched my heartstrings.

这首歌拨动了我的心弦。

Zhè shǒu gē bōdòng le wǒ de xīnxián.

HSK6

Bài hát này đã chạm đến trái tim tôi.

This song touched my heartstrings.