拼
扣人心弦
HSK7-9 0 · Lv.1
kòurénxīnxián
xúc động; gay cấn; lôi cuốn; làm rùng mình; hồi hộp; ly kỳ; kích động; đê mê
exciting; thrilling; breathtaking; heart-thrilling; soul-stirring; pulling at one's heartstrings 扣人心弦 的悬念 breathtaking suspense 扣人心弦 的故事 gripping/thrilling story 扣人心弦 的比赛 exciting match/game
漢越 khấu nhân tâm huyền
字解构
Phân tích chữ扣kòuHSK5khâu; cài; móc; gài人rénHSK1người, con người, nhân tài心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim弦xiánHSK7-9dây cung; sợi dây
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分