WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
心思
HSK7-9
n
0 · Lv.1
xīnsi
tâm tư; ý nghĩ
漢越 tâm tư
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
歪心思
wāi xīn sī
HSK7-9
Suy nghĩ lệch lạc; ý đồ xấu
花心思
huā xīn sī
HSK3
dụng tâm; bỏ tâm tư; bỏ tâm sức
一门心思
yì mén xīn sī
HSK7-9
một lòng một dạ; tập trung tinh thần
挖空心思
wā kōng xīn sī
HSK7-9
vắt óc tìm mưu kế; vắt óc suy tính (mang nghĩa xấu)
费尽心思
fèi jìn xīn sī
HSK7-9
vắt óc suy nghĩ; dốc hết tâm tư; lao tâm khổ tứ
查词
复习
真题
工具
我的