拼
心悸
HSK1v 0 · Lv.1
xīnjì
tim đập nhanh; hồi hộp tim; tim đập mạnh và loạn nhịp
be scared/frightened
漢越 tâm quý
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tim đập nhanh; hồi hộp tim; tim đập mạnh và loạn nhịp
be scared/frightened