拼
心灵
HSK6n 0 · Lv.1
xīnlíng
tâm linh; tâm hồn (chỉ nội tâm, tinh thần, tư tưởng)
heart; soul; spirit [ 相关词条 ] 心灵超市 [名] soul-soothing supermarket 心灵感应 [名] telepathy 心灵论 [名] [生物] psychism 心灵美 [动] have a beautiful/noble heart; be beautiful in spirit 心灵手巧 be clever and deft 心灵学 [名] parapsychology; metapsychology
漢越 tâm linh
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分