拼
福至心灵
HSK5idioms 0 · Lv.1
fúzhìxīnlíng
phúc chí tâm linh; phúc đến thì lòng cũng sáng ra (khi vận may đến, thì người ta linh hoạt khôn ngoan hơn)
one seems resourceful when fortune smiles upon him
漢越
字解构
Phân tích chữ福fúHSK4hạnh phúc; phúc; phước; may mắn至zhìHSK4đến; tới心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim灵língHSK5linh hồn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分