WinHSK

心灵

HSK6n
0 · Lv.1
xīnlíng

tâm linh; tâm hồn (chỉ nội tâm, tinh thần, tư tưởng)

heart; soul; spirit [ 相关词条 ] 心灵超市 [名] soul-soothing supermarket 心灵感应 [名] telepathy 心灵论 [名] [生物] psychism 心灵美 [动] have a beautiful/noble heart; be beautiful in spirit 心灵手巧 be clever and deft 心灵学 [名] parapsychology; metapsychology

漢越 tâm linh

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.