WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
心肠
HSK7-9
n
0 · Lv.1
xīncháng
dụng tâm; lòng dạ; tâm địa; tâm trường
intention; heart 这个人 心肠
漢越 tâm tràng
字解构
Phân tích chữ
心
xīn
HSK3
tim; trái tim; quả tim
肠
cháng
HSK6
ruột
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
热心肠
rè xīn cháng
HSK6
lòng nhiệt tình; nhiệt tâm; nhiệt tình
黑心肠
hēi xīn cháng
HSK7-9
Lòng dạ hiểm ác; ruột đen; lòng dạ xấu xa
热心肠儿
rè xīn cháng ér
HSK6
lòng nhiệt tình; nhiệt tâm; lòng tốt
蛇蝎心肠
shé xiē xīn cháng
HSK7-9
lòng dạ rắn rết
铁石心肠
tiě shí xīn cháng
HSK7-9
ý chí sắt đá; lòng gan dạ sắt; gan vàng dạ sắt; gan sành đá sỏi
查词
复习
真题
工具
我的