WinHSK

心胸

HSK7-9n
0 · Lv.1
xīnxiōng

lòng dạ; bụng dạ; tấm lòng

aspiration; ambition 有 心胸 have a great ambition; be very ambitious

漢越 tâm hung

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的心胸像大海一样宽广。

Tā de xīnxiōng xiàng dàhǎi yīyàng kuānguǎng.

HSK5

Tấm lòng của cô ấy rộng lớn như biển cả.

Her heart is as vast as the ocean.

第二,心胸豁达。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。