WinHSK

心胸

HSK7-9n
0 · Lv.1
xīnxiōng

lòng dạ; bụng dạ; tấm lòng

aspiration; ambition 有 心胸 have a great ambition; be very ambitious

漢越 tâm hung

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.