WinHSK

心脏

HSK6n
0 · Lv.1
xīnzàng

tim; trái tim

漢越 tâm tạng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 心;人或者高等动物身体里使血液流动的重要器官
  2. 比喻中心或者最重要的部分
义项 nHSK6

tim; trái tim

心;人或者高等动物身体里使血液流动的重要器官

免费例句

他需要换一个健康的心脏。

tā xū yào huàn yī gè jiàn kāng de xīn zàng

HSK4

Anh ấy cần thay một quả tim khỏe mạnh.

He needs a healthy heart transplant.

我能感到心脏在跳动。

wǒ néng gǎndào xīnzàng zài tiàodòng.

HSK4

Tôi có thể cảm nhận tim đập.

I can feel my heart beating.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

trung tâm; nền tảng; trọng tâm; cốt lõi

比喻中心或者最重要的部分