拼
心脏疾患
HSK6n 0 · Lv.1
xīnzāngjíhuàn
bệnh tim
漢越
字解构
Phân tích chữ心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim脏zāng多音HSK3dơ; bẩn; ô uế; bẩn thỉu / thô tục; tục tĩu疾jíHSK5bệnh tật; bệnh; tật患huànHSK6mắc; bị (bệnh)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分