WinHSK

心脏

HSK6n
0 · Lv.1
xīnzàng

tim; trái tim

漢越 tâm tạng

例句

Câu ví dụ
免费例句

他需要换一个健康的心脏。

tā xū yào huàn yī gè jiàn kāng de xīn zàng

HSK4

Anh ấy cần thay một quả tim khỏe mạnh.

He needs a healthy heart transplant.

我能感到心脏在跳动。

wǒ néng gǎndào xīnzàng zài tiàodòng.

HSK4

Tôi có thể cảm nhận tim đập.

I can feel my heart beating.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

小周,你妈妈现在怎么样了?HSK5
小周,你妈妈现在怎么样了?
现在病情已经稳定了,但是还需要住院观察一段时间。
很严重吗?医生怎么说?
医生说是心脏的问题,幸亏送来得及时。