拼
心血
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīnxuè
tâm huyết; tâm sức; công sức
painstaking care/effort 心血 的结晶 fruit of one's painstaking work 花费很多 心血 take great pains (to do sth) 费尽 心血 expend all one's energies
漢越 tâm huyết
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分