WinHSK

心血

HSK7-9n
0 · Lv.1
xīnxuè

tâm huyết; tâm sức; công sức

painstaking care/effort 心血 的结晶 fruit of one's painstaking work 花费很多 心血 take great pains (to do sth) 费尽 心血 expend all one's energies

漢越 tâm huyết

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为了成功而付出的精力
义项 nHSK7-9

tâm huyết; tâm sức; công sức

为了成功而付出的精力

免费例句

他们付出了心血才成功。

tā men fù chū le xīn xuè cái chéng gōng

HSK5

Họ đã bỏ tâm sức ra mới thành công.

They succeeded only after putting in a lot of effort.

他投入了很多心血。

Tā tóurù le hěn duō xīnxuè.

HSK5

Anh ấy đã đầu tư rất nhiều tâm huyết.

He put a lot of effort into it.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50