WinHSK

心酸

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xīnsuān

đau lòng; xót xa; đau xót

be grieved; be sorrowful; feel sad 令人 心酸 cause sb's heart to ache; make sb want to cry out of pity 心酸 的泪水 tears of sadness; bitter tears

漢越 tâm toan

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的表情很心酸。

tā de biǎo qíng hěn xīn suān

HSK5

Biểu cảm của anh ấy rất đau lòng.

His expression was very sad.

这段回忆很心酸。

Zhè duàn huíyì hěn xīnsuān.

HSK5

Ký ức này rất đau lòng.

This memory is very bittersweet.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50