WinHSK

心酸

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xīnsuān

đau lòng; xót xa; đau xót

be grieved; be sorrowful; feel sad 令人 心酸 cause sb's heart to ache; make sb want to cry out of pity 心酸 的泪水 tears of sadness; bitter tears

漢越 tâm toan

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50