WinHSK

心醉

HSK5v
0 · Lv.1
xīnzuì

say mê; mê thích; say sưa; mê mệt

be charmed/enchanted/fascinated/intoxicated 令人 心醉 的歌声 enchanting song [ 相关词条 ] 心醉魂迷 be overwhelmed with admiration; be in ecstasies over (sth) 心醉神迷

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50