拼
心醉神迷
HSK5idioms 0 · Lv.1
xīnzuìshénmí
ngây ngất
漢越
字解构
Phân tích chữ心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim醉zuìHSK5say; say rượu神shénHSK5thần; thần linh迷míHSK4không phân biệt; không nhận ra; lạc đường
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分