WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
心里
HSK3
n
0 · Lv.1
xīnlǐ
trong lòng; trong tim
漢越 tâm lí
字解构
Phân tích chữ
心
xīn
HSK3
tim; trái tim; quả tim
里
lǐ
HSK1
bên trong, phía trong
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
心里学
xīn lǐ xué
HSK3
tâm lý học
心里话
xīnlǐhuà
HSK7-9
tâm sự
往心里去
wǎng xīn lǐ qù
HSK3
thực hiện nghiêm túc
心里打鼓
xīn lǐ dǎ gǔ
HSK4
đánh trống ngực
心里有底
xīn lǐ yǒu dǐ
HSK4
biết rõ; nắm chắc
心里痒痒
xīn lǐ yǎng yǎng
HSK6
(văn học) trái tim ngứa
憋在心里
biē zài xīn lǐ
HSK7-9
giấu trong lòng
留在心里
liú zài xīn lǐ
HSK3
để bụng
疼在心里
téng zài xīn lǐ
HSK3
mắt thấy tim đau
记在心里
jì zài xīn lǐ
HSK3
giữ trong đầu
查词
复习
真题
工具
我的