拼
心里
HSK3n 0 · Lv.1
xīnlǐ
trong lòng; trong tim
漢越 tâm lí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 心这个器官在的地方
- 思想里;头胸里
等级
义项 ①n≈HSK3
trong lòng; trong tim
心这个器官在的地方
免费例句
“嘴甜”是说一个人说的话好听,让人听完心里很舒服。
≈HSK3
爸爸虽然嘴上没说什么,但心里早就同意了。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
trong tâm trí; trong đầu
思想里;头胸里
免费例句
心里一直想着那件事。
xīnlǐ yīzhí xiǎngzhe nà jiàn shì.
≈HSK3
Trong đầu tôi luôn nghĩ về việc đó.
I've been thinking about that matter all along.
心里想着比赛,他很紧张。
Xīn lǐ xiǎng zhe bǐsài, tā hěn jǐnzhāng.
≈HSK3
Trong đầu nghĩ về cuộc thi, anh ấy rất căng thẳng.
Thinking about the competition in his mind, he was very nervous.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分