拼
必然
HSK5adj, n 0 · Lv.1
bìrán
tất nhiên; nhất định; chắc chắn; tất yếu
necessity [ 相关词条 ] 必然规律 [名] inexorable law 必然王国 [名] [哲学] realm of necessity 必然性 [名] certainty; inevitability; necessity
漢越 tất nhiên
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分