拼
必需
HSK5v 0 · Lv.1
bìxū
thiết yếu; cần thiết; phải có; tất yếu; không thể thiếu
漢越 tất nhu
例句
Câu ví dụ免费例句
水是生命必需之物。
shuǐ shì shēng mìng bì xū zhī wù
≈HSK4
Nước là thứ cần thiết cho sự sống.
Water is essential for life.
水是生命必需的资源。
Shuǐ shì shēngmìng bìxū de zīyuán.
≈HSK5
Nước là nguồn tài nguyên cần thiết cho sự sống.
Water is an essential resource for life.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分