拼
必需品
HSK5n 0 · Lv.1
bìxūpǐn
nhu yếu phẩm; thứ cần thiết
漢越 tất nhu phẩm
字解构
Phân tích chữ必bìHSK3tất nhiên; chắc chắn; nhất định需xūHSK3đồ dùng; nhu cầu; sự cần dùng品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分