拼
忖量
HSK1v 0 · Lv.1
cǔnliáng
đoán; suy đoán; phỏng đoán; ước chừng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
一边走,一边忖量着刚才他说的那番话的意思。
yī biān zǒu, yī biān cǔn liáng zhe gāng cái tā shuō de nà fān huà de yì si
≈HSK6
Vừa đi vừa suy nghĩ về ý nghĩa của những lời nó vừa nói.
Walking along, he pondered the meaning of what he had just said.
她忖量了半天,还没想好怎么说。
Tā cǔnliàng le bàntiān, hái méi xiǎnghǎo zěnme shuō.
≈HSK6
Cô ấy đắn đo suy nghĩ mãi, vẫn chưa biết nói thế nào.
She pondered for a long time but still didn't know what to say.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分