WinHSK

忖量

HSK1v
0 · Lv.1
cǔnliáng

đoán; suy đoán; phỏng đoán; ước chừng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 揣度
  2. 思量
  3. 揣测、猜度
义项 vHSK1

đoán; suy đoán; phỏng đoán; ước chừng

揣度

免费例句

一边走,一边忖量着刚才他说的那番话的意思。

yī biān zǒu, yī biān cǔn liáng zhe gāng cái tā shuō de nà fān huà de yì si

HSK6

Vừa đi vừa suy nghĩ về ý nghĩa của những lời nó vừa nói.

Walking along, he pondered the meaning of what he had just said.

她忖量了半天,还没想好怎么说。

Tā cǔnliàng le bàntiān, hái méi xiǎnghǎo zěnme shuō.

HSK6

Cô ấy đắn đo suy nghĩ mãi, vẫn chưa biết nói thế nào.

She pondered for a long time but still didn't know what to say.

义项 vHSK1

đắn đo; cân nhắc; tính toán (suy nghĩ)

思量

义项 vHSK1

thổn lượng

揣测、猜度

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan