拼
忙碌
HSK5adj 0 · Lv.1
mánglù
bận rộn; bận bịu; tất bật; tấp nập
漢越 mang lục
例句
Câu ví dụ免费例句
生活很忙碌,但我很开心。
Shēnghuó hěn mánglù, dàn wǒ hěn kāixīn.
≈HSK3
Cuộc sống bận rộn, nhưng tôi rất vui.
Life is busy, but I am very happy.
农民们在田地里忙碌着。
Nóngmínmen zài tiándì lǐ mánglùzhe.
≈HSK4
Nông dân đang tất bật trên cánh đồng.
The farmers are busy working in the fields.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分