WinHSK

忙忙碌碌

HSK5Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
mángmáng

bận rộn

busy 整天 忙忙碌碌 的 be as busy as a bee all day; bustle about all day 过着 忙忙碌碌 的生活 lead a hectic life 忙忙碌碌 地生活 live in a rush

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan