WinHSK

忠于

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhōngyú

hết lòng; trung với; trung thành với

be true to; be loyal to; be faithful to; be devoted to; cleave to; stick by; string along with 忠于 祖国 be loyal to one's country 忠于 职守 be dutiful; do one's work dutifully; do one's duty faithfully 忠于 人民 be loyal to one's people 忠于 朋友 stick with a friend

漢越 trung vu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan