拼
忠勇
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhōngyǒng
trung dũng; trung thành dũng cảm
loyal and brave; faithful and courageous 忠勇 的战士 loyal and brave fighter
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trung dũng; trung thành dũng cảm
loyal and brave; faithful and courageous 忠勇 的战士 loyal and brave fighter