拼
忠贞
HSK7-9adj 0 · Lv.1
zhōngzhēn
trung trinh; trung thành
loyal and steadfast; faithful and staunch 忠贞 不屈 staunch and indomitable [ 相关词条 ] 忠贞不贰 have single-minded selfless devotion; be single-hearted; do sth with single devotion 忠贞不渝 be unswervingly loyal/faithful
漢越 trung trinh
字解构
Phân tích chữ忠zhōngHSK7-9trung thành; trung; hết lòng贞zhēnHSK7-9kiên định; trung thành (trung thành với nguyên tắc, kiên trì không thay đổi)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分