拼
忧郁
HSK7-9adj 0 · Lv.1
yōuyù
buồn; sầu muộn; u sầu; buồn thương
melancholy; heavy-hearted; sombre; dejected 性格 忧郁 的人 man of sombre character
漢越 ưu úc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 忧伤; 愁闷
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
buồn; sầu muộn; u sầu; buồn thương
忧伤; 愁闷
免费例句
如果车身颜色是浅色系,如淡紫、淡绿或香槟色,则车主可能多愁善感,有点儿忧郁倾向。
≈HSK5
他的神情显得十分忧郁。
Tā de shénqíng xiǎnde shífēn yōuyù.
≈HSK6
Biểu cảm của anh ấy trông rất u sầu.
His expression looks very melancholy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分